19007009

“ Giải nhiệt mùa hè, giảm ngay giá vé!”

Đang cập nhật

ĐẶT VÉ

Tìm kiếm trên Vũ Linh

Quảng Cáo Nội Bộ

Thông tin

Tỷ giá Cập nhật: 10/16/2019 11:58:08 PM

Loại Mua vào Bán ra
AUD 15419.88 15776.77
CAD 17270.38 17723.58
CHF 22918.59 23472.64
DKK 0 3486.88
EUR 25425.81 26268.24
GBP 29320.26 29789.78
HKD 2915.78 2980.3
INR 0 336.51
JPY 208.3 216.56
KRW 18.11 20.58
KWD 0 79239.11
MYR 0 5570.03
NOK 0 2575.82
RUB 0 400.97
SAR 0 6414
SEK 0 2397.21
SGD 16715.08 17016.74
THB 747.79 778.98
USD 23140 23260

Giá vàng SJC Cập nhật: 02:50:15 PM 16/10/2019

Tại: Hồ Chí Minh
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 41.420 41.690
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 41.410 41.860
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 41.410 41.960
Vàng nữ trang 99,99% 40.890 41.690
Vàng nữ trang 99% 40.277 41.277
Vàng nữ trang 75% 30.021 31.421
Vàng nữ trang 58,3% 23.058 24.458
Vàng nữ trang 41,7% 16.136 17.536
Tại: Hà Nội
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.420 41.710
Tại: Đà Nẵng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.420 41.710
Tại: Nha Trang
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.410 41.710
Tại: Cà Mau
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.420 41.710
Tại: Buôn Ma Thuột
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.260 39.520
Tại: Bình Phước
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.390 41.720
Tại: Huế
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.400 41.710
Tại: Biên Hòa
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.420 41.690
Tại: Miền Tây
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.420 41.690
Tại: Quãng Ngãi
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.420 41.690
Tại: Đà Lạt
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.440 41.740
Tại: Long Xuyên
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 41.420 41.690
Android
iOS