19007009

Đặt vé xe Sài Gòn Cần Thơ

LỊCH TRÌNH & TUYẾN ĐƯỜNG

Tuyến Giờ khởi hành

Cần Thơ-Cà Mau (Limousine)

4h, 5h, 7h, 8h, 9h,11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 20h

Cà Mau-Cần Thơ (Limousine)

4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h

Cần Thơ - Tp. Hồ Chí Minh (Limousine)

4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h
Tp. Hồ Chí Minh - Cần Thơ (Limousine) 4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h

Kiên Giang - Cần Thơ (Limousine)

4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h

Kiên Giang - Cần Thơ (Limousine)


Sóc Trăng - Sài Gòn (Limousine)


Sài Gòn - Sóc Trăng (Limousine)

4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h


4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h


4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h

 

ĐẶT VÉ

Tìm kiếm trên Vũ Linh

Quảng Cáo Nội Bộ

Thông tin

Tỷ giá Cập nhật: 7/16/2019 10:48:00 AM

Loại Mua vào Bán ra
AUD 16097.98 16470.56
CAD 17469.08 17927.5
CHF 23204.58 23765.54
DKK 0 3554.39
EUR 25903.44 26761.69
GBP 28708.44 29168.16
HKD 2921.66 2986.32
INR 0 350.97
JPY 207.73 215.91
KRW 17.96 20.49
KWD 0 79039.81
MYR 0 5684.06
NOK 0 2759.77
RUB 0 411.51
SAR 0 6413.13
SEK 0 2513.12
SGD 16898.81 17203.8
THB 736.49 767.21
USD 23140 23260

Giá vàng SJC Cập nhật: 09:21:24 AM 16/07/2019

Tại: Hồ Chí Minh
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 39.030 39.230
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 38.880 39.330
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 38.880 39.430
Vàng nữ trang 99,99% 38.530 39.330
Vàng nữ trang 99% 38.141 38.941
Vàng nữ trang 75% 28.250 29.650
Vàng nữ trang 58,3% 21.682 23.082
Vàng nữ trang 41,7% 15.152 16.552
Tại: Hà Nội
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.030 39.250
Tại: Đà Nẵng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.030 39.250
Tại: Nha Trang
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.020 39.250
Tại: Cà Mau
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.030 39.250
Tại: Buôn Ma Thuột
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.020 39.250
Tại: Bình Phước
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.000 39.260
Tại: Huế
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.010 39.250
Tại: Biên Hòa
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.030 39.230
Tại: Miền Tây
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.030 39.230
Tại: Quãng Ngãi
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.030 39.230
Tại: Đà Lạt
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.050 39.280
Tại: Long Xuyên
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 39.030 39.230
Android
iOS