19007009

Đặt vé xe Sài Gòn Cần Thơ

LỊCH TRÌNH & TUYẾN ĐƯỜNG

Tuyến Giờ khởi hành

Cần Thơ-Cà Mau (Limousine)

4h, 5h, 7h, 8h, 9h,11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 20h

Cà Mau-Cần Thơ (Limousine)

4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h

Cần Thơ - Tp. Hồ Chí Minh (Limousine)

4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h
Tp. Hồ Chí Minh - Cần Thơ (Limousine) 4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h

Kiên Giang - Cần Thơ (Limousine)

4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h

Kiên Giang - Cần Thơ (Limousine)


Sóc Trăng - Sài Gòn (Limousine)


Sài Gòn - Sóc Trăng (Limousine)

4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h


4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h


4h, 5h, 7h, 8h, 9h, 11h, 13h, 14h, 15h, 17h, 18h, 19h; 20h; 21h; 22h; 23h

 

ĐẶT VÉ

Tìm kiếm trên Vũ Linh

Quảng Cáo Nội Bộ

Thông tin

Tỷ giá Cập nhật: 5/24/2019 11:50:35 PM

Loại Mua vào Bán ra
AUD 15890.99 16258.66
CAD 17084.65 17532.86
CHF 23029.51 23491.91
DKK 0 3561.4
EUR 25984.04 26791.63
GBP 29318.26 29787.54
HKD 2937.5 3002.48
INR 0 348.32
JPY 206.39 214.52
KRW 17.98 20.52
KWD 0 79739.25
MYR 0 5625.15
NOK 0 2719.86
RUB 0 402.63
SAR 0 6466.15
SEK 0 2468.49
SGD 16776.21 17078.86
THB 719.45 749.45
USD 23335 23455

Giá vàng SJC Cập nhật: 02:33:47 PM 24/05/2019

Tại: Hồ Chí Minh
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.250 36.420
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.330 36.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.330 36.830
Vàng nữ trang 99,99% 35.820 36.420
Vàng nữ trang 99% 35.359 36.059
Vàng nữ trang 75% 26.068 27.468
Vàng nữ trang 58,3% 19.985 21.385
Vàng nữ trang 41,7% 13.939 15.339
Tại: Hà Nội
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.250 36.440
Tại: Đà Nẵng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.250 36.440
Tại: Nha Trang
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.240 36.440
Tại: Cà Mau
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.250 36.440
Tại: Buôn Ma Thuột
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.240 36.440
Tại: Bình Phước
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.220 36.450
Tại: Huế
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.250 36.440
Tại: Biên Hòa
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.250 36.420
Tại: Miền Tây
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.250 36.420
Tại: Quãng Ngãi
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.250 36.420
Tại: Đà Lạt
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.270 36.470
Tại: Long Xuyên
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.250 36.420
Android
iOS