19007009

ĐẶT VÉ

Tìm kiếm trên Vũ Linh

Quảng Cáo Nội Bộ

Thông tin

Tỷ giá Cập nhật: 3/22/2019 4:45:36 AM

Loại Mua vào Bán ra
AUD 16379.55 16658.39
CAD 17195.61 17541.28
CHF 23065.95 23529.25
DKK 0 3600.89
EUR 26262.13 26999.14
GBP 30185.11 30668.48
HKD 2914.55 2979.04
INR 0 350.92
JPY 203.88 212.37
KRW 18.97 21.01
KWD 0 79343.65
MYR 0 5752.5
NOK 0 2801.34
RUB 0 404.59
SAR 0 6414.86
SEK 0 2573.51
SGD 17012.88 17319.92
THB 717.81 747.75
USD 23155 23255

Giá vàng SJC Cập nhật: 04:03:33 PM 21/03/2019

Tại: Hồ Chí Minh
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.650 36.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.650 37.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.650 37.150
Vàng nữ trang 99,99% 36.250 36.850
Vàng nữ trang 99% 35.785 36.485
Vàng nữ trang 75% 26.390 27.790
Vàng nữ trang 58,3% 20.236 21.636
Vàng nữ trang 41,7% 14.118 15.518
Tại: Hà Nội
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.650 36.820
Tại: Đà Nẵng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.650 36.820
Tại: Nha Trang
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.640 36.820
Tại: Cà Mau
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.650 36.820
Tại: Buôn Ma Thuột
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.640 36.820
Tại: Bình Phước
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.620 36.830
Tại: Huế
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.650 36.820
Tại: Biên Hòa
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.650 36.800
Tại: Miền Tây
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.650 36.800
Tại: Quãng Ngãi
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.650 36.800
Tại: Đà Lạt
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.670 36.850
Tại: Long Xuyên
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36.650 36.800
Android
iOS